Effortless English: Level 2 Nudist (từ vựng)

[sociallocker]

nudist

(n)người theo chủ nghĩa khoả thân
without clothes, naked

Busty

Phụ nữ ngực bự

Spotted

Phát hiện,tìm thấy

retrieve

(v) lấy lai được, tìm lại được

take it upon myself

Tự xem là nhiệm vụ của mình

likable

(adj)dễ thương, đáng yêu
friendly

hesitate

ngần ngại, ngại ngùng

topless

…tính từ
không có ngọn, bị cắt ngọn (cây)
không có phần trên, không có yếm (áo, người đàn bà…)
cao không thấy đầu, cao ngất

fella

man or guy

concern

lo lắng

unsettling

(v) làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
something makes you update, not strong emotion,
-making you feel upset, nervous or worried

course

theo lẽ thường

startle

surprise
-làm giật mình, hoảng hốt

[/sociallocker]

Gửi phản hồi của bạn vào khung dưới

Lưu ý, bạn chỉ cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, mã số phiếu. Email của bạn chỉ nên ghi tại khung email được bảo mật *

*

Scroll To Top