Effortless English Level 1: Change (từ vựng), changed vocabulary lesson

no longer hugs me or shows me any affection

Không còn ôm tôi hay cho tôi bất kì tình cảm

affection

tình cảm(adj)

cancer

ung thư(n)

therapist

Trị liệu

compliments

Khen

flirtatious banter

Đùa tán tỉnh

Swear

Thề

diabetes

Bệnh tiểu đường

generous

hào phóng, độ lượng, khoan hồng(adj)

affair

ngoại tình(n)

heart attack

đau tim(n)

definitely

chắc chắn(adv)

clothes

quần áo

pants

quần

shirts

áo

sand

cát

obvious

rõ ràng(adj)

solve

giải quyết

naked

khỏa thân(adj)

[/sociallocker]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*