Effortless English Level 1: A Kiss (từ vựng)

[sociallocker]

huge

khổng lồ

what’s up

có chuyện gì vậy?

ignore

phớt lờ

yell

hét lớn

how’s it going

dạo này thế nào?

keep (V-ing)

cứ tiếp tục…

talk to (smb)

nói chuyện với

take (smb to….)

dẫn đi

get off (smt)

xuống khỏi…

surprise

điều ngạc nhiên

here is (smt)

đây là….

sidewalk

lề đường

that’s it

chỉ thế thôi, là thế đấy, đủ rồi

ride

lái (xe đạp)

blond

tóc vàng

What’s up!

Hello

ignore

Lờ đi

How’s it going?

= How r u

That’s it

That is all
That is very thing

yell

Hét, Nạt

Turn

quay lại

jump out of

nhảy ra khỏi

jumps into

Nhảy vào

cheek

whisper

(n,v) thì thầm, tiếng thì thầm

while

trong thời gian mà, vào lúc mà (at the same time)

keep

vẫn cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục
(=continue)

[/sociallocker]

Gửi phản hồi của bạn vào khung dưới

Lưu ý, bạn chỉ cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, mã số phiếu. Email của bạn chỉ nên ghi tại khung email được bảo mật *

*

Scroll To Top