Effortless English bài A Kiss dịch song ngữ


1 , expensive (a)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/E04/E0411000.mp3″][/listen] /ɪkˈspen.sɪv/
đắt, mắc
costing a lot of money
expensive
2 , huge (a)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/H04/H0424100.mp3″][/listen] /hjuːdʒ/
to lớn, đồ sộ, khổng lồ
extremely large in size or amount; great in degree
huge
3 , drive (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/D05/D0533700.mp3″][/listen] /draɪv /
lái xe ( ô tô)
to control a vehicle so that it moves somewhere
drive
4 , blond (a)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/B04/B0420500.mp3″][/listen] /blɒnd/
tóc vàng
with pale yellow or gold hair
blond
5 , yell (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/Y00/Y0021900.mp3″][/listen] /jel/
la lên
to shout something or make a loud noise
yell
6 , ignore (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/I00/I0030000.mp3″][/listen] /ɪɡˈnɔːr/
lờ đi, làm lơ
to intentionally not listen or give attention to
ignore
7 , keep going (phrase)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/keep_going.mp3″][/listen] /kiːpˈɡəʊ.ɪŋ/
tiếp tục đi
to continue doing it
keep going
8 , get off (phrasal verb)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/get_off.mp3″][/listen] /ɡet ɒf/
xuống (xe)
to leave a bicycle, car, bus, plane, or train
get off
9 , look at (phrasal verb)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/look_at.mp3″][/listen] /lʊk ət/
nhìn, dõi theo
to direct your eyes towards someone or something so that you can see them
look at
10 , surprise (n)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/S11/S1158300.mp3″][/listen] /səˈpraɪz/
sự bất ngờ
the feeling caused by something unexpected happening
surprise
11 , give (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/G01/G0170200.mp3″][/listen] /ɡɪv/
đưa, cho
to offer something to someone, or to provide someone with something
give
12 , take (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/T00/T0027200.mp3″][/listen] /teɪk/
mang đi
to carry or move something from one place to another
take
13 , cheek (n)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/C03/C0358800.mp3″][/listen] /tʃiːk/

the soft part on each side of your face below your eyes
cheek
14 , What’s up (phrase)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/What%27s_up.mp3″][/listen] /wɒt’s ʌp/
Xin chào
a greeting, “hello”
What\’s up
15 , stand (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/S08/S0882700.mp3″][/listen] /stænd/
đứng
to be in a vertical state or to put into a vertical state
stand
16 , sidewalk (n)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/S05/S0505800.mp3″][/listen] /ˈsaɪd.wɔːk/
vỉa hè, lề đường
a flat part at the side of a road for people to walk on
sidewalk
17 , get on (phrasal verb)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/get_on.mp3″][/listen] /ɡet ɒn/
leo lên (xe)
to get into a car, bus, plane, or train
get on
18 , That’s it (phrase)  [listen src=”http://soundoftext.com/static/sounds/en/That%27s_it.mp3″][/listen] /ðæt’s ɪt/
Đó là tất cả
there is no more, that is everything
That\’s it
19 , ride (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/R03/R0306300.mp3″][/listen] /raɪd/
lái xe ( đạp)
to sit on a bicycle, motorcycle etc, and control it as it moves along
ride
20 , kiss (v)  [listen src=”http://static.sfdict.com/staticrep/dictaudio/K01/K0127300.mp3″][/listen] /kɪs/
hôn
to touch someone with your lips
kiss

4 Phản hồi của khách hàng

  1. Nguyen Thuy tien

    Nguyễn Thủy Tiên : 25/2 Nhân Hòa-Tây Hòa – Trảng Bom- Đồng Nai đã nhận được 6 bộ đĩa Effortless English và quà tặng từ trung tâm. Mã số phiếu EEV120638 vui lòng gửi file hỗ trợ vào mail: nguyenthuytien08021990@gmail.com. Xin cám ơn.

  2. Cam on Trung tam da ho tro em hoc effortless, qua that no rat hieu qua sau 3 thang hoc em da thay tu tin han, khong chi tieng anh ma con tim ra duoc phuong phap hoc ngoai ngu khac nua.

  3. Ngô thị phương

    Ngô thị Phương tại hải Dương đã nhận được file hỗ trợ lần 1 của trung tâm . Xin chân thành cảm ơn

  4. Pham Thi Huyen

    Phạm Thị Huyền: Lô D2, KCN Tràng Duệ, An Dương, Hải phòng đã nhận được 06 đĩa Effortless english,và quà tặng từ trung tâm.Mã số phiếu: EE08C026841. Vui lòng gửi file hỗ trợ vào mail: Nhanhuyen301@yahoo.com.vn
    Xin cảm ơn!

Gửi phản hồi của bạn vào khung dưới

Lưu ý, bạn chỉ cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, mã số phiếu. Email của bạn chỉ nên ghi tại khung email được bảo mật *

*

Scroll To Top