Effortless English bài 4: Change (20 từ mới)

Effortless English bài 4: Change

1 , show (v)
/ʃoʊ/
thể hiện, tỏ ra
to behave in a particular way toward someone
show
2 , no longer (phrase)
/nou ˈlɔŋɡər/
không còn nữa
used to say that something which was possible or true before, is not now
no longer
3 , hug (v)
/hʌɡ/
ôm
to put your arms around someone and hold them tightly
hug

1 2 3 4 5 6 7 8
Nội dung tài liệu đầy đủ chỉ hiển thị với thành viên của Website

Sau khi đăng ký thành viên bạn truy cập lại trang này (Reload - nhấn phím F5) nội dung sẽ hiển thị

Gửi phản hồi của bạn vào khung dưới

Lưu ý, bạn chỉ cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, mã số phiếu. Email của bạn chỉ nên ghi tại khung email được bảo mật *

*

Scroll To Top