Effortless English anh việt bài 5: Drag (20 từ vựng)

Effortless English anh việt bài 5: Drag

1,respect (v)
/rɪˈspekt/
tôn trọng, kính trọng
to feel or show admiration for someone
respect
2,pay off (phrasal verb)
/peɪ ɒf/
trả hết
to give someone all the money that you have borrowed from them to buy something
pay off
3,draw (v)
/drɔː/
rút tiền

1 2 3 4 5 6 7 8
Nội dung tài liệu đầy đủ chỉ hiển thị với thành viên của Website

Sau khi đăng ký thành viên bạn truy cập lại trang này (Reload - nhấn phím F5) nội dung sẽ hiển thị

3 Phản hồi của khách hàng

  1. buiviennhu@yahoo.com

    Tôi đã đang nhập nhưng không thấy hiển thị nội dung bài học Drag cần xem. Mong được trung tâm hỗ trợ

    • Dear Viên Như, trung tâm đã kích hoạt tài khoản cho bạn rồi nhé. Sau khi thành viên đăng ký trung tâm cần xác minh lại thông tin và sẽ kích hoạt tài khoản cho mọi người sau khi xác minh bạn nhé.

Gửi phản hồi của bạn vào khung dưới

Lưu ý, bạn chỉ cần ghi đầy đủ họ tên, địa chỉ, mã số phiếu. Email của bạn chỉ nên ghi tại khung email được bảo mật *

*

Scroll To Top